Tìm hiểu thêm về từ này
A chancelaria
Cụm từ chỉ bộ phụ trách ngoại giao. Ở Bồ Đào Nha là MNE; ở Brazil là Itamaraty.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A chancelaria emitiu uma nota de protesto.
Bộ ngoại giao đã ra một công hàm phản đối.
O Itamaraty é a chancelaria do Brasil.
Itamaraty là bộ ngoại giao của Brazil.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.