Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A embaixada

Danh từ chỉ cơ quan đại diện và tòa nhà của một quốc gia ở nước ngoài. Khác với lãnh sự quán.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A embaixada fica no centro da capital.

Đại sứ quán nằm ở trung tâm thủ đô.

Ela pediu asilo na embaixada britânica.

Cô xin tị nạn tại đại sứ quán Anh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí