Tìm hiểu thêm về từ này
A embaixada
Danh từ chỉ cơ quan đại diện và tòa nhà của một quốc gia ở nước ngoài. Khác với lãnh sự quán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A embaixada fica no centro da capital.
Đại sứ quán nằm ở trung tâm thủ đô.
Ela pediu asilo na embaixada britânica.
Cô xin tị nạn tại đại sứ quán Anh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.