Tìm hiểu thêm về từ này
As sanções
Thường ở số nhiều; biện pháp trừng phạt nhằm gây sức ép lên một quốc gia, thường là kinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
As sanções económicas afetaram o comércio.
Các lệnh trừng phạt kinh tế gây hại cho thương mại.
O conselho votou novas sanções contra o regime.
Hội đồng bỏ phiếu áp lệnh trừng phạt mới lên chế độ này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.