Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

As tratativas

Danh từ chỉ các cuộc thương lượng đang diễn ra. Trong nghĩa ngoại giao thường ở số nhiều.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

As tratativas de paz recomeçaram em Genebra.

Cuộc đàm phán hòa bình được nối lại ở Genève.

As tratativas fracassaram ao fim de uma semana.

Cuộc đàm phán đổ vỡ sau một tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí