Tìm hiểu thêm về từ này
As tratativas
Danh từ chỉ các cuộc thương lượng đang diễn ra. Trong nghĩa ngoại giao thường ở số nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
As tratativas de paz recomeçaram em Genebra.
Cuộc đàm phán hòa bình được nối lại ở Genève.
As tratativas fracassaram ao fim de uma semana.
Cuộc đàm phán đổ vỡ sau một tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.