Tìm hiểu thêm về từ này
A escalada
Danh từ chỉ sự gia tăng căng thẳng hoặc xung đột. Động từ là 'leo thang'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A escalada da tensão preocupou os mediadores.
Sự leo thang căng thẳng khiến các nhà trung gian lo ngại.
Uma nova escalada do conflito parece iminente.
Một sự leo thang mới của cuộc xung đột dường như sắp xảy ra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.