Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A neutralidade

Danh từ, thường không đếm được, chỉ sự trung lập của một quốc gia. Tính từ là 'trung lập'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A Suíça manteve a neutralidade durante a guerra.

Thụy Sĩ giữ sự trung lập trong chiến tranh.

Portugal declarou a sua neutralidade no conflito.

Bồ Đào Nha tuyên bố trung lập trong cuộc xung đột.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí