Tìm hiểu thêm về từ này
무섭다
Diễn tả cảm giác lo lắng hoặc hoảng sợ trước một đối tượng hoặc tình huống gây đe dọa. Đây là một tính từ chỉ cảm xúc sợ hãi thông thường trong đời sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
천둥 소리가 너무 무서워요
Tiếng sấm nghe thật đáng sợ
저는 거미가 정말 무섭습니다
Tôi thực sự rất sợ nhện
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.