Tìm hiểu thêm về từ này
슬프다
Tính từ này dùng để diễn tả cảm giác đau lòng, buồn bã khi gặp chuyện không may hoặc cảm động. Nó đối lập với cảm giác vui vẻ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
영화가 너무 슬퍼요
Bộ phim buồn quá
슬픈 노래를 들어요
Tôi nghe một bài hát buồn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.