Tìm hiểu thêm về từ này
우울하다
Diễn tả cảm giác buồn bã, thiếu sức sống hoặc trầm uất về mặt tinh thần. Nó thường liên quan đến tâm trạng u ám do thời tiết hoặc hoàn cảnh cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
비가 오면 마음이 우울해요
Khi trời mưa tâm hồn tôi thấy u sầu
요즘 이유 없이 우울합니다
Dạo này tôi thấy u sầu mà không rõ lý do
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.