Tìm hiểu thêm về từ này
상쾌하다
Diễn tả trạng thái cơ thể và tinh thần cảm thấy nhẹ nhàng, tươi mới và tràn đầy năng lượng. Đây là một tính từ mang sắc thái tích cực về sự tươi mát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
운동하고 샤워하니 상쾌해요
Sau khi tập thể dục và tắm xong tôi thấy thật sảng khoái
아침 공기가 정말 상쾌합니다
Không khí buổi sáng thực sự rất sảng khoái
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.