Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

상쾌하다

Diễn tả trạng thái cơ thể và tinh thần cảm thấy nhẹ nhàng, tươi mới và tràn đầy năng lượng. Đây là một tính từ mang sắc thái tích cực về sự tươi mát.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

운동하고 샤워하니 상쾌해요

Sau khi tập thể dục và tắm xong tôi thấy thật sảng khoái

아침 공기가 정말 상쾌합니다

Không khí buổi sáng thực sự rất sảng khoái

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí