Tìm hiểu thêm về từ này
창피하다
Đây là cảm giác ngượng ngùng, bối rối do cảm thấy mình kém cỏi hoặc bị người khác chú ý vào tình huống không hay. Nó tương đương với cảm giác muốn 'độn thổ'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
길에서 넘어져서 창피했어요
Tôi đã rất xấu hổ vì bị ngã trên đường
창피하니까 소리 지르지 마세요
Xấu hổ lắm nên đừng có hét lên như thế
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.