Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

짜증나다

Diễn tả trạng thái khó chịu, mất kiên nhẫn hoặc nổi cáu vì điều gì đó không vừa ý. Đây là một động từ/tính từ chỉ sự phiền toái trong cảm xúc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

컴퓨터가 너무 느려서 짜증나요

Tôi bực mình vì máy tính chạy quá chậm

동생이 자꾸 장난쳐서 짜증납니다

Tôi bực mình vì em trai cứ trêu chọc suốt

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí