Tìm hiểu thêm về từ này
부럽다
Diễn tả cảm giác muốn được sở hữu những thứ tốt đẹp mà người khác đang có. Đây là tính từ thể hiện sự ngưỡng mộ pha lẫn chút khao khát về những gì mình chưa có.
Ví dụ trong ngữ cảnh
너의 예쁜 옷이 정말 부러워
Mình thực sự ghen tị với bộ quần áo đẹp của cậu
여행 가는 친구가 부럽네요
Tôi ghen tị với người bạn đang đi du lịch
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.