Tìm hiểu thêm về từ này
심심하다
Tính từ này miêu tả trạng thái tâm lý khi thiếu sự kích thích hoặc hoạt động thú vị. Nó thường được dùng trong các tình huống rảnh rỗi nhưng không biết làm gì.
Ví dụ trong ngữ cảnh
집에서 혼자 있으면 심심해요
Ở nhà một mình thì buồn chán lắm
우리 심심한데 게임 할까요
Chúng ta đang chán, hay là chơi game đi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.