Tìm hiểu thêm về từ này
놀라다
Diễn tả trạng thái giật mình hoặc bất ngờ trước một sự việc đột ngột. Đây là một động từ chỉ sự thay đổi cảm xúc tức thời khi tiếp nhận thông tin hoặc sự kiện mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
갑자기 소리가 나서 놀랐어요
Tôi đã ngạc nhiên vì tiếng động vang lên đột ngột
그 소식 듣고 정말 놀랐습니다
Tôi đã thực sự ngạc nhiên khi nghe tin đó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.