Tìm hiểu thêm về từ này
속상하다
Diễn tả cảm giác đau xót, khó chịu hoặc buồn phiền vì một sự việc đáng tiếc. Nó mạnh hơn cảm giác buồn thông thường và liên quan đến sự tổn thương về mặt cảm xúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
시험을 못 봐서 속상해요
Tôi thấy buồn lòng vì kết quả bài thi không tốt
친구가 다쳐서 마음이 속상합니다
Tôi thấy buồn lòng vì bạn của mình bị thương
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.