Tìm hiểu thêm về từ này
화나다
Đây là động từ/tính từ miêu tả trạng thái phẫn nộ, bực dọc. Nó thường xuất phát từ việc một kỳ vọng không được đáp ứng hoặc bị đối xử bất công.
Ví dụ trong ngữ cảnh
친구가 약속을 어겨서 화나요
Tôi tức giận vì bạn thất hứa
너무 화나서 말을 못 하겠어요
Tôi giận đến mức không nói nên lời
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.