Tìm hiểu thêm về từ này
답답하다
Diễn tả sự khó chịu do không gian hẹp, thiếu không khí hoặc do tình huống giao tiếp bị bế tắc. Nó thể hiện cảm giác bị kìm nén và không thoải mái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
말이 안 통하니까 정말 답답해요
Tôi thực sự thấy ngột ngạt vì không hiểu ý nhau
마스크 때문에 숨쉬기 답답합니다
Tôi thấy ngột ngạt khó thở vì chiếc khẩu trang
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.