Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

답답하다

Diễn tả sự khó chịu do không gian hẹp, thiếu không khí hoặc do tình huống giao tiếp bị bế tắc. Nó thể hiện cảm giác bị kìm nén và không thoải mái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

말이 안 통하니까 정말 답답해요

Tôi thực sự thấy ngột ngạt vì không hiểu ý nhau

마스크 때문에 숨쉬기 답답합니다

Tôi thấy ngột ngạt khó thở vì chiếc khẩu trang

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí