Tìm hiểu thêm về từ này
행복하다
Đây là một tính từ miêu tả trạng thái vui sướng, thỏa mãn về mặt tinh thần. Nó có thể dùng cho cả những khoảnh khắc nhất thời và trạng thái sống nói chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
저는 지금 정말 행복해요
Bây giờ tôi thực sự hạnh phúc
행복한 하루 보내세요
Chúc bạn có một ngày hạnh phúc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.