Tìm hiểu thêm về từ này
피곤하다
Tính từ này chỉ trạng thái kiệt sức, thiếu năng lượng do hoạt động quá mức. Nó có thể ám chỉ sự mệt mỏi về cả thể chất lẫn tinh thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
오늘은 공부를 많이 해서 피곤해요
Hôm nay tôi mệt vì đã học rất nhiều
너무 피곤해서 일찍 잘래요
Tôi mệt quá nên muốn đi ngủ sớm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.