Tìm hiểu thêm về từ này
걱정되다
Diễn tả trạng thái tâm trí không yên ổn vì lo sợ điều không hay có thể xảy ra. Đây là một động từ chỉ sự quan ngại và trăn trở về một vấn đề nào đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
부모님 건강이 걱정돼요
Tôi lo lắng cho sức khỏe của bố mẹ
내일 날씨가 나쁠까 봐 걱정됩니다
Tôi lo lắng vì sợ thời tiết ngày mai sẽ xấu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.