Tìm hiểu thêm về từ này
설레다
Từ này diễn tả tâm trạng rạo rực, mong chờ và có chút hồi hộp xen lẫn vui sướng. Nó thường dùng cho các tình huống như tình yêu mới chớm nở hoặc chuẩn bị đi du lịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
첫 데이트라서 너무 설레요
Vì là buổi hẹn hò đầu tiên nên tôi rất háo hức
여행 가기 전날은 항상 설렙니다
Ngày trước khi đi du lịch lúc nào tôi cũng thấy háo hức
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.