Tìm hiểu thêm về từ này
자랑스럽다
Tính từ này diễn tả cảm giác hãnh diện về bản thân hoặc về một người khác có liên quan đến mình. Nó thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc thành quả đạt được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
네가 정말 자랑스러워
Tôi thực sự tự hào về bạn
부모님은 저를 자랑스럽게 생각해요
Bố mẹ luôn cảm thấy tự hào về tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.