🛍️
Mua sắm
A1 · Người mới học
20 thẻ
Giá cả, kích cỡ và thanh toán — các từ vựng về cửa hàng, chợ và mua những thứ bạn cần.
💰
돈 Tiền
🏷️ 가격 Giá cả
🧺 시장 Chợ
🏢 백화점 Trung tâm thương mại
🏪 가게 Cửa hàng
🧮 계산 Thanh toán
📉 할인 Giảm giá
🧾 영수증 Hóa đơn
💵 현금 Tiền mặt
💳 카드 Thẻ
🛍️ 봉투 Túi
📏 사이즈 Kích cỡ
🎁 무료 Miễn phí
🔄 교환 đổi hàng
🔙 환불 Hoàn tiền
🏪 편의점 Cửa hàng tiện lợi
🛒 쇼핑 Mua sắm
💎 비싸다 đắt
🪙 싸다 Rẻ
🪙 거스름돈 Tiền thừa
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.