Tìm hiểu thêm về từ này
교환
Từ này dùng khi bạn muốn đổi một món đồ đã mua lấy một món đồ khác (thường là cùng loại nhưng khác kích cỡ hoặc màu sắc). Việc đổi hàng thường yêu cầu hàng vẫn còn nguyên tem mác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
교환하고 싶어요.
Tôi muốn đổi hàng.
교환이 가능해요.
Có thể đổi hàng được ạ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.