Tìm hiểu thêm về từ này
쇼핑
Từ này chỉ hoạt động đi xem và mua các loại hàng hóa, quần áo hoặc nhu yếu phẩm. Nó được sử dụng như một danh từ hoặc kết hợp với động từ làm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
쇼핑을 좋아해요.
Tôi thích mua sắm.
오늘 쇼핑해요.
Hôm nay tôi đi mua sắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.