Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

무료

Từ này chỉ việc không tốn tiền để mua một món hàng hoặc sử dụng một dịch vụ nào đó. Đây là một từ Hán-Hàn tương đương với khái niệm không mất tiền.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이것은 무료예요.

Cái này miễn phí ạ.

무료 배송입니다.

Sản phẩm này được miễn phí vận chuyển.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí