Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

백화점

Đây là một tòa nhà lớn bao gồm nhiều cửa hàng bán lẻ, nhà hàng và khu vui chơi. Nó thường bán các mặt hàng cao cấp và có không gian mua sắm hiện đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

백화점에서 쇼핑해요.

Tôi mua sắm ở trung tâm thương mại.

백화점은 화려해요.

Trung tâm thương mại thật lộng lẫy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí