Tìm hiểu thêm về từ này
거스름돈
Đây là số tiền mà người bán trả lại cho người mua khi số tiền khách đưa lớn hơn giá trị món hàng. Trong xã hội hiện đại, người Hàn Quốc dùng thẻ nhiều hơn nhưng tiền mặt vẫn phổ biến ở các chợ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
거스름돈 여기 있어요.
Tiền thừa của bạn đây ạ.
거스름돈을 받으세요.
Hãy nhận lại tiền thừa nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.