Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

시장

Đây là nơi diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa, thường là không gian ngoài trời hoặc khu vực tập trung nhiều sạp hàng. Ở đây bạn thường có thể mặc cả giá.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

시장에 가요.

Tôi đi chợ.

시장에서 사과를 샀어요.

Tôi đã mua táo ở chợ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí