Tìm hiểu thêm về từ này
Le désarmement
Danh từ giống đực trong tiếng Pháp: "le désarmement", không đếm được. Động từ "désarmer" cũng nghĩa là tước vũ khí của ai đó. Tiền tố "dés-" phủ định "armement", từ thông thường chỉ sự vũ trang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le désarmement nucléaire progresse lentement.
Sự giải trừ quân bị hạt nhân tiến triển chậm chạp.
Les deux États ont ouvert des discussions sur le désarmement.
Hai nhà nước đã mở đàm phán về giải trừ quân bị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.