Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La crise

Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "la crise", giống nhau ở số nhiều, "les crises". Rất sinh sôi trong từ ghép: "une crise diplomatique", "une cellule de crise". Chớ nhầm với nghĩa y học, một cơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La crise diplomatique s'est aggravée en une nuit.

Khủng hoảng ngoại giao trở nặng chỉ sau một đêm.

La crise a éclaté après le discours.

Khủng hoảng bùng nổ sau bài diễn văn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí