Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le protocole

Danh từ giống đực trong tiếng Pháp: "le protocole". "Le chef du protocole" là viên chức phụ trách. Lưu ý nghĩa thứ hai, một phụ lục của điều ước, như trong "le protocole de Kyoto".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le protocole exige une tenue de cérémonie.

Nghi thức đòi hỏi lễ phục.

Le chef du protocole accueille les chefs d'État.

Trưởng ban nghi thức đón các nguyên thủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí