Tìm hiểu thêm về từ này
Le protocole
Danh từ giống đực trong tiếng Pháp: "le protocole". "Le chef du protocole" là viên chức phụ trách. Lưu ý nghĩa thứ hai, một phụ lục của điều ước, như trong "le protocole de Kyoto".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le protocole exige une tenue de cérémonie.
Nghi thức đòi hỏi lễ phục.
Le chef du protocole accueille les chefs d'État.
Trưởng ban nghi thức đón các nguyên thủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.