Tìm hiểu thêm về từ này
L'armistice
Danh từ giống đực trong tiếng Pháp: "l'armistice". Chỉ việc đình chỉ chiến sự có thỏa thuận, chưa bằng một hiệp ước hòa bình. Ở Pháp, riêng "l'Armistice" chỉ cái năm 1918, một ngày lễ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'armistice a été signé dans un wagon.
Hiệp định đình chiến được ký trong một toa tàu.
L'armistice de 1918 est un jour férié.
Hiệp định đình chiến năm 1918 là một ngày lễ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.