Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'allié

Danh từ giống đực trong tiếng Pháp: "l'allié", giống cái "l'alliée". Cũng dùng như tính từ, trong "les pays alliés". "Les Alliés" viết hoa chỉ phe Đồng minh của hai cuộc thế chiến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La France reste un allié fidèle de ses voisins.

Pháp vẫn là một đồng minh trung thành của các nước láng giềng.

Les alliés ont signé un pacte de défense.

Các đồng minh đã ký một hiệp ước phòng thủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí