Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La résolution

Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "la résolution". Chỉ một quyết định chính thức được một hội đồng biểu quyết. "Adopter une résolution" là thông qua nó. Lưu ý nghĩa riêng biệt, việc giải quyết một vấn đề.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La résolution a été adoptée par quinze voix.

Nghị quyết được thông qua với mười lăm phiếu.

La France n'a pas usé de son veto sur la résolution.

Pháp không dùng quyền phủ quyết đối với nghị quyết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí