Tìm hiểu thêm về từ này
La ratification
Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "la ratification". Động từ là "ratifier". Riêng chữ ký không tạo ra nghĩa vụ nào, nên đây mới là bước có ý nghĩa quyết định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La ratification du traité a pris deux ans.
Sự phê chuẩn hiệp ước mất hai năm.
Le parlement a voté la ratification.
Nghị viện đã bỏ phiếu phê chuẩn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.