Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La ratification

Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "la ratification". Động từ là "ratifier". Riêng chữ ký không tạo ra nghĩa vụ nào, nên đây mới là bước có ý nghĩa quyết định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La ratification du traité a pris deux ans.

Sự phê chuẩn hiệp ước mất hai năm.

Le parlement a voté la ratification.

Nghị viện đã bỏ phiếu phê chuẩn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí