Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'accréditation

Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "l'accréditation". Động từ là "accréditer". Cũng dùng cho các nhà báo được cấp quyền tiếp cận một thiết chế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'accréditation du nouvel envoyé a été acceptée.

Sự chấp thuận ủy nhiệm của phái viên mới đã được chấp nhận.

Sans accréditation, il ne peut pas siéger.

Không có sự ủy nhiệm, ông không thể nhận ghế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí