Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'escalade

Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "l'escalade". Động từ là "escalader". Lưu ý nghĩa thứ hai thường ngày, môn leo núi thể thao, phổ biến hơn nhiều ngoài các bối cảnh ngoại giao và quân sự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Paris a mis en garde contre toute escalade.

Paris cảnh báo chống lại mọi sự leo thang.

L'escalade militaire inquiète les voisins.

Sự leo thang quân sự khiến các nước láng giềng lo ngại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí