Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'entente

Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "l'entente". Chỉ một sự thấu hiểu lỏng lẻo hơn một liên minh chính thức. Viết hoa, "l'Entente" chỉ thỏa thuận năm 1904 với Anh. Trong dùng thường ngày chỉ đơn giản là hợp nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'Entente cordiale a rapproché Paris et Londres.

Entente cordiale kéo Paris và London lại gần nhau.

Une entente s'est dessinée entre les deux capitales.

Một sự đồng thuận hình thành giữa hai thủ đô.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí