Tìm hiểu thêm về từ này
Le réfugié
Danh từ giống đực trong tiếng Pháp: "le réfugié", giống cái "la réfugiée". Cũng là tính từ và phân từ của "se réfugier". Cần phân biệt với "demandeur d'asile", người có đơn chưa được xét.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le réfugié a demandé une protection.
Người tị nạn đã xin được bảo vệ.
La France a accueilli des milliers de réfugiés.
Pháp đã tiếp nhận hàng nghìn người tị nạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.