Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le réfugié

Danh từ giống đực trong tiếng Pháp: "le réfugié", giống cái "la réfugiée". Cũng là tính từ và phân từ của "se réfugier". Cần phân biệt với "demandeur d'asile", người có đơn chưa được xét.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le réfugié a demandé une protection.

Người tị nạn đã xin được bảo vệ.

La France a accueilli des milliers de réfugiés.

Pháp đã tiếp nhận hàng nghìn người tị nạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí