Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'ambassadeur

Danh từ giống đực trong tiếng Pháp: "l'ambassadeur", giống cái "l'ambassadrice". Người ta nói "ambassadeur auprès de" cho nước tiếp nhận và "ambassadeur de France" cho nước cử đi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'ambassadeur a présenté ses lettres de créance.

Đại sứ đã trình quốc thư của mình.

La France a rappelé son ambassadeur après l'incident.

Pháp triệu hồi đại sứ sau sự cố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí