Tìm hiểu thêm về từ này
Le conflit
Danh từ giống đực trong tiếng Pháp: "le conflit". Bao trùm mọi thứ, từ một bất hòa ngoại giao đến chiến tranh công khai. "Un conflit d'intérêts" là xung đột lợi ích. Tính từ "conflictuel" mô tả một mối quan hệ dễ va chạm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le conflit dure depuis plus de dix ans.
Cuộc xung đột kéo dài hơn mười năm.
Paris cherche une sortie de conflit.
Paris tìm một lối ra khỏi xung đột.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.