Tìm hiểu thêm về từ này
La neutralité
Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "la neutralité", không đếm được. Tính từ là "neutre" và động từ là "neutraliser". "La neutralité bienveillante" chỉ một nhà nước trung lập chính thức nhưng lặng lẽ thiên về một bên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La Suisse défend sa neutralité depuis 1815.
Thụy Sĩ bảo vệ sự trung lập của mình từ năm 1815.
Le pays a choisi la neutralité dans ce conflit.
Nước này chọn sự trung lập trong cuộc xung đột này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.