Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La neutralité

Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "la neutralité", không đếm được. Tính từ là "neutre" và động từ là "neutraliser". "La neutralité bienveillante" chỉ một nhà nước trung lập chính thức nhưng lặng lẽ thiên về một bên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La Suisse défend sa neutralité depuis 1815.

Thụy Sĩ bảo vệ sự trung lập của mình từ năm 1815.

Le pays a choisi la neutralité dans ce conflit.

Nước này chọn sự trung lập trong cuộc xung đột này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí