Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La géopolitique

Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "la géopolitique", không đếm được và mang mạo từ xác định trong dùng chung. Tính từ cũng là "géopolitique".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La géopolitique de la région a changé.

Địa chính trị của khu vực đã thay đổi.

Il enseigne la géopolitique à Paris.

Ông giảng dạy địa chính trị ở Paris.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí