Tìm hiểu thêm về từ này
La médiation
Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "la médiation". Người trung gian là "le médiateur". Cần phân biệt với "l'arbitrage", nơi bên thứ ba áp đặt một quyết định ràng buộc thay vì đề xuất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La médiation française a évité une rupture.
Sự trung gian hòa giải của Pháp đã ngăn được một rạn nứt.
Les deux camps ont accepté une médiation.
Cả hai bên đã chấp nhận một cuộc hòa giải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.