Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La médiation

Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "la médiation". Người trung gian là "le médiateur". Cần phân biệt với "l'arbitrage", nơi bên thứ ba áp đặt một quyết định ràng buộc thay vì đề xuất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La médiation française a évité une rupture.

Sự trung gian hòa giải của Pháp đã ngăn được một rạn nứt.

Les deux camps ont accepté une médiation.

Cả hai bên đã chấp nhận một cuộc hòa giải.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí