Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'annexion

Danh từ giống cái trong tiếng Pháp: "l'annexion". Động từ là "annexer". Như trong tiếng Việt, từ này mang hàm ý rất tiêu cực trong ngoại giao hiện đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'annexion n'a jamais été reconnue par l'ONU.

Sự sáp nhập chưa bao giờ được Liên Hợp Quốc công nhận.

Le parlement a débattu de l'annexion du territoire.

Quốc hội tranh luận về việc sáp nhập lãnh thổ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí