🗂️
Hành chính và thủ tục giấy tờ
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng thật của thủ tục giấy tờ Pháp: thẻ cư trú, thuế, giấy xác nhận và quầy tòa tỉnh trưởng.
🪪
Le titre de séjour Thẻ cư trú
🧾 La déclaration d'impôts Tờ khai thuế
📇 L'état civil Hộ tịch
✍️ Le notaire Công chứng viên
⚖️ Le recours Khiếu nại hành chính
🏠 Le justificatif de domicile Giấy chứng minh nơi ở
📜 La procuration Giấy ủy quyền
⏳ Le délai Thời hạn
📆 La prorogation Gia hạn
🔖 Le cachet Dấu chính thức
🔢 Le numéro de sécurité sociale Số an sinh xã hội
📄 La copie certifiée conforme Bản sao có chứng thực
🤝 La déclaration sur l'honneur Bản cam kết danh dự
🪟 Le guichet Quầy tiếp dân
🎫 Le récépissé Biên nhận hồ sơ
📑 L'attestation Giấy xác nhận
📨 La demande Đơn xin
📎 La pièce justificative Giấy tờ chứng minh
🏛️ La préfecture Tòa tỉnh trưởng
👔 Le fonctionnaire Công chức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.