Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La préfecture

La préfecture đại diện Nhà nước ở địa phương và xử lý thẻ cư trú, bằng lái. Đứng đầu là le préfet.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La préfecture traite les demandes de séjour.

Tòa tỉnh trưởng xử lý đơn xin cư trú.

J'ai rendez-vous à la préfecture lundi.

Tôi có hẹn ở tòa tỉnh trưởng vào thứ hai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí