Tìm hiểu thêm về từ này
La préfecture
La préfecture đại diện Nhà nước ở địa phương và xử lý thẻ cư trú, bằng lái. Đứng đầu là le préfet.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La préfecture traite les demandes de séjour.
Tòa tỉnh trưởng xử lý đơn xin cư trú.
J'ai rendez-vous à la préfecture lundi.
Tôi có hẹn ở tòa tỉnh trưởng vào thứ hai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.