Tìm hiểu thêm về từ này
Le guichet
Le guichet là quầy tiếp nhận ở cơ quan, ngân hàng hay nhà ga. Guichet unique nghĩa là quầy một cửa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Présentez-vous au guichet numéro trois.
Xin mời đến quầy số ba.
Le guichet ferme à seize heures.
Quầy đóng cửa lúc bốn giờ chiều.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.