Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le guichet

Le guichet là quầy tiếp nhận ở cơ quan, ngân hàng hay nhà ga. Guichet unique nghĩa là quầy một cửa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Présentez-vous au guichet numéro trois.

Xin mời đến quầy số ba.

Le guichet ferme à seize heures.

Quầy đóng cửa lúc bốn giờ chiều.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí